Gang xám là một hợp kim loại có màu xám đặc trưng và được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Do đó, gang xám không còn là cái tên xa lạ trong cuộc sống của chúng ta. Tuy nhiên để hiểu gang xám là gì, chứa những thành phần nào và có đặc điểm gì nổi bật, bạn hãy tham khảo bài viết dưới đây nhé!
Gang xám là gì?

Gang xám là một loại hợp kim sắt – cacbon, trong đó hàm lượng cacbon chiếm khoảng 2,5 – 4% cacbon trong gang tồn tại dưới dạng graphit. Gang xám có những đặc tính để nhận diện như sau:
- Màu sáng xám khi gãy do graphit tồn tại dưới dạng vảy.
- Khá dễ gia công nhờ graphit giúp cải thiện tính gia công cắt gọt.
- Tính dàn hồi kém, do đặc tính giòn.
- Khả năng chịu mài mòn tốt do graphit tạo thành một lớp trượt.
- Dẫn nhiệt và hấp thụ độ rung tốt, giúp nó thích hợp với các linh kiện như đế cắt máy, đệ quy tâm.
Gang xám là loại vật liệu quan trọng trong các ngành công nghiệp như ô tô, cơ khí, và xây dựng nhờ vào đặc tính dễ gia công, chịu mài mòn tốt.
Thành phần của gang xám
Gang xám là hợp kim của sắt (Fe) với các nguyên tố khác và nguyên tố Cacbon (C) đóng vai trò quan trọng nhất, quyết định đến tính chất của gang. Thành phần hóa học của gam xám bao gồm những nguyên tố sau:
- Carbon (C): 2,5 – 4% tồn tại ở dạng graphit, làm cho gang có độ cứng, độ bền cao.
- Silic (Si): chiếm 1 – 3%, thúc đẩy quá trình graphit hóa, tăng độ bền, độ cứng và tính chống mài mòn của gang.
- Mangan (Mn): 0,2 – 1%, có tác dụng khử lưu huỳnh, làm giảm tác hại của nó.
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0,1%, tạo thành các hợp chất FeS là một tạp chất trong gang xám.
- Phosphor (P): ≤ 0,5%, tạo thành các hợp chất Fe3P.
Đặc điểm của gang xám

Do sự hiện diện của graphit trong cấu trúc mà gang xám có một màu xám đặc trưng. Để có thể hiểu các đặc điểm nhận dạng gang xám, bạn có thể dựa vào cấu trúc và tính cơ học, vật lý của nó.
- Về cấu trúc: Các tính thể graphit trong gang xám có hình tấm hoặc vảy và phân bố ngẫu nhiên trên nền kim loại.
- Về tính cơ học: Gang xám có độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn tốt. Tuy nhiên, độ dẻo dai lại thấp và dễ bị giòn.
- Về tính vật lý: Nhiệt độ nóng chảy của gam xám thấp, chỉ khoảng 1150-1250 độ C nên việc đúc và gia công sẽ dễ dàng hơn.
Phân loại gang xám theo thành phần và ký hiệu
Gang xám có thể được phân loại theo thành phần và ký hiệu dựa trên tiêu chuẩn kỹ thuật kỹ thuật quốc gia hoặc quốc tế như TCVN, ASTM, hay DIN. Ký hiệu này giúp phân biệt các loại gang xám khác nhau dựa trên thành phần hóa học, tính chất cơ lý, và ứng dụng cụ thể trong sản xuất.
- Gang xám GX15-32: Ký hiệu GX15-32 cho biết thành phần hóa học và tính chất cơ lý của gang. Chữ “GX” là ký hiệu chung cho gang xám, “15” là hàm lượng carbon trong gang (tính theo phần trăm), và “32” là giới hạn độ bền kéo của gang xám, hàm lượng carbon khoảng 3,2% và độ bền kéo khoảng 320 Mpa.
- Gang xám GX21-40: Trong ký hiệu GX21-40, “21” chỉ hàm lượng carbon của gang xám là 2,1%, và “40” thể hiện giới hạn độ bền kéo là 400 Mpa.
- Gang xám phẳng (FL – Flake Graphite Cast Iron): Chứa graphit vảy, tính giòn cao, chịu nén tốt.
- Gang xám biến tính: Được biến tính bằng các nguyên tố như Mg, Ce để tăng tính đàn hồi.
- Gang xám cứng: Chứa các nguyên tố hợp kim như Cr, Mo giúp cải thiện độ cứng và chịu mài mòn.
- Gang xám để gia công: Đặc biệt dành cho các ứng dụng cần gia công cắt gọt cao.
So sánh gang xám với gang cầu, gang dẻo

Để giúp bạn phân biệt gang xám dễ dàng hơn, chúng tôi sẽ chia sẻ bảng so sánh gang xám với gang cầu và gang dẻo.
| Tiêu chí | Gang xám | Gang cầu | Gang dẻo |
| Thành phần hóa học | – Fe (chủ yếu).
– C: 2-4%. – Si: lượng nhỏ. – Mn: lượng nhỏ. – S, P: lượng nhỏ. |
– Fe (chủ yếu).
– C: 2-4%. – Si: 2-3%. – Mg: lượng nhỏ (hoặc hợp chất của Mg). |
– Tương tự gang xám.
– Mn: lượng lớn hơn. – Qua xử lý nhiệt đặc biệt. |
| Cấu trúc graphit | – Dạng mảnh | – Dạng cầu | – Dạng sợi hoặc cầu nhỏ |
| Tính chất cơ học | – Cứng, giòn.
– Dễ gia công, cắt. – Chịu va đập, kéo kém. |
– Bền hơn, dẻo hơn gang xám.
– Chịu va đập, kéo tốt hơn. |
– Độ bền, độ dẻo cao.
– Chịu tải lớn, độ bền cao. |
| Ứng dụng thực tế | – Làm bộ phần máy móc, đồ đạc, ống dẫn. | – Ngành ô tô (piston, trục khuỷu…) và thiết bị máy móc công nghiệp. | – Bộ phận kết cấu và chi tiết tải trọng lớn trong xây dựng, chế tạo máy. |
Ứng dụng của gang xám trong công nghiệp
Gang xám là một trong những loại gang phổ biến trong công nghiệp và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ tính chất cơ học và khả năng gia công tốt. Dưới đây là các công dụng chính của gang xám trong công nghiệp:
- Chế tạo chi tiết máy: Gang xám được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy có yêu cầu về độ cứng, độ bền cao, như thân máy, trục, bệ máy.
- Ứng dụng trong hệ thống thoát nước: Gang xám có khả năng chịu được tải trọng cao, không bị ăn mòn bởi nước và môi trường bên ngoài, giúp đảm bảo an toàn và độ bền cho các công trình hạ tầng đô thị.
- Ngành cơ khí, đúc khuôn: Gang xám thường được sử dụng trong đúc khuôn vì khả năng đúc dễ dàng và chi phí sản xuất hợp lý. Nó thích hợp cho các chi tiết đúc có hình dạng phức tạp, vì gang xám dễ tạo khuôn và có độ bền cơ học tốt.
- Sản xuất thép: Gang xám được nấu chảy và kết hợp với các hợp kim khác, nó có thể trở thành thép với các tính chất cơ học vượt trội.
Với các đặc tính như độ bền cao, khả năng chống mài mòn, dễ gia công và chi phí sản xuất hợp lý, gang xám đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Giá gang xám trên thị trường hiện nay
Hiện nay, giá gang xám và giá gang phế liệu trên thị trường có sự biến động tùy thuộc vào chất lượng và loại hình cụ thể. Giá thành có thể thay đổi từng ngày và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhu cầu thị trường và chất lượng. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá gang xám:
- Gang xám phế liệu: Giá dao động từ 8.000 – 17.000 VNĐ/kg, tùy vào tình trạng và chất lượng.
- Gang xám cầu (Q12): Giá giao động từ 341.9 – 394.03 USD/tấn, mức giá trung bình khoảng 367.96 USD/tấn.
- Gang xám cầu (Q10): Giá từ 339.47 – 391.61 USD/tấn, mức giá trung bình là 365.54 USD/tấn.
Qua bài viết, hẳn là bạn đã nắm được gang xám là gì, cũng như các thành phần, đặc tính và ứng dụng của nó.Những đặc tính này giúp gang xám trở thành một vật liệu phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Đặc biệt là trong sản xuất các chi tiết máy móc, động cơ và các bộ phận ô tô.

